Leave Your Message

Xe nâng tự hành vận chuyển hàng hóa trên xe sàn phẳng BR-F15P-ZL

Xe nâng tự động BR-F15P-ZL được thiết kế để tối ưu hóa việc xử lý và vận chuyển pallet, lý tưởng cho các trung tâm hậu cần, nhà máy sản xuất và kho hàng. Với hệ thống định vị laser SLAM tiên tiến, xe nâng này hoạt động tự động, nâng cao hiệu quả trong các nhiệm vụ xử lý vật liệu như xếp chồng, bốc dỡ và lưu trữ. Được trang bị tính năng phát hiện vật cản và sạc tự động, nó đảm bảo hiệu suất liên tục, đáng tin cậy, tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong môi trường đòi hỏi cao.

    CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG

    Vận tải và Hậu cần:Được thiết kế để bốc dỡ hàng hóa từ xe tải một cách hiệu quả, xe nâng đảm bảo việc xử lý hàng hóa đóng pallet nhanh chóng, tạo điều kiện cho dòng chảy hàng hóa diễn ra suôn sẻ và liên tục.

    Chế tạo:Lý tưởng để vận chuyển nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm, góp phần quản lý hiệu quả dòng chảy vật liệu dọc theo dây chuyền sản xuất.

    Trung tâm kho bãi và hậu cần:Nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách tối ưu hóa việc xử lý, xếp chồng và lưu trữ hàng hóa trên pallet, từ đó tối ưu hóa toàn bộ luồng vật liệu.

    Xe nâng tự động

    THÔNG SỐ SẢN PHẨM

     

    Mô hình sản phẩm

    BR-F15P-ZL

    Tên sản phẩm

    Xe nâng tự động

    Các thông số cơ bản

    Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm)

    1640/935/1955

    Tải trọng định mức (kg)

    1500

    Chiều cao nâng (mm)

    95 ±5

    Trọng lượng xe (kg)

    350 ±5%

    Phương pháp điều hướng

    Công nghệ SLAM Laser 2D/Công nghệ SLAM Laser 3D

    Chế độ lái

    Bánh xe đơn

    Loại pallet

    Giá kệ pallet/vật liệu dạng mở

    Chế độ lái xe

    Tự động/Thủ công

    Kích thước càng phuộc (Dài × Rộng × Cao) (mm)

    1130 × 170 × 55

    Chiều rộng rãnh xếp chồng vuông góc, pallet 1200x1000 (1200 dọc theo càng nâng) (mm)

    2514

    Chiều rộng rãnh xếp chồng vuông góc, pallet 1200x800 (1200 dọc theo càng nâng) (mm)

    2422

    Đường kính tiện (không tải) (mm)

    3000

    Thông số hiệu suất

    Khả năng leo trèo (%)

    5

    Khả năng vượt chướng ngại vật (mm)

    10

    Khoảng hở lối đi (mm)

    30

    Chiều rộng lối đi tối thiểu (mm)

    1335

    Khoảng không gian hoạt động (Không tải, Kênh đơn/Kênh đôi) (mm)

    1435/2620

    Độ chính xác vị trí định vị (mm)

    ±10

    Độ chính xác góc (°)

    ±1

    Tốc độ hoạt động (m/s)

    1,5

    Hiệu suất pin

    Dung lượng pin

    Pin Lithium Sắt Photphat 24V 105Ah

    Thời lượng pin

    1500 chu kỳ

    Thời gian chờ (giờ)

    24

    Thời gian hoạt động không tải (giờ)

    8~10

    Thời gian hoạt động ở tải tối đa (giờ)

    6~8

    Thời gian sạc (giờ)

    2

    Phương thức sạc

    Sạc thủ công/tự động

    Cấu hình bảo vệ

    Số lượng Lidar

    3

    Cạnh cảm ứng an toàn

    Nút dừng khẩn cấp

    Báo thức bằng giọng nói

    Ánh sáng ba màu

    Cảm biến Lidar tránh chướng ngại vật

    Phát hiện vật cản lơ lửng 3D

    Không bắt buộc

    Chức năng phát hiện đối tượng

    Không bắt buộc

    Nhận dạng RFID

    Không bắt buộc

    Phát hiện vị trí pallet

    Phát hiện va chạm nĩa

    Không có

    Hệ thống tránh chướng ngại vật quang điện dạng nĩa

    Hệ thống tránh chướng ngại vật bằng radar laser một đường thẳng Fork

    Không bắt buộc

    Người khác

    Nhận dạng pallet/lồng chứa vật liệu

    Xếp chồng pallet/lồng chứa vật liệu

    Không có

    Phương thức liên lạc

    WiFi băng tần kép 2.4G/5.8G

    Giao diện người-máy

    Màn hình cảm ứng đa năng công nghiệp 10 inch

    Bảng điều khiển thủ công

    Máy tính bảng Android (Tùy chọn)

    Độ phẳng bề mặt (mm/m²)

    ±3

    Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm môi trường

    10%~90%

    Leave Your Message