Leave Your Message

Xe nâng hàng tự hành lối đi hẹp BR-F14SL-MM

Xe nâng xếp dỡ lối đi hẹp BR-F14SL-MM là giải pháp đa năng được thiết kế để tối đa hóa không gian theo chiều dọc trong môi trường chật hẹp như nhà kho, cửa hàng bán lẻ và nhà máy sản xuất. Xe nâng này hoạt động hiệu quả trong việc vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa nặng, tối ưu hóa hoạt động trong không gian hạn chế. Nó được trang bị hệ thống điều hướng laser SLAM tiên tiến cho chuyển động chính xác, và thiết kế linh hoạt cho phép xử lý trơn tru nhiều loại vật liệu khác nhau.

    CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG

    Trung tâm kho bãi và hậu cần: Sắp xếp hàng hóa theo chiều dọc một cách hiệu quả, tối đa hóa việc sử dụng không gian theo chiều dọc.

    Chế tạo: Vận chuyển và xếp dỡ các nguyên liệu thô, thành phẩm hoặc bán thành phẩm có trọng lượng lớn.

    Cảng và Bến cảng vận chuyển hàng hóa: Xếp hàng hóa và chuyển chúng vào container hoặc xe tải.

    Các cửa hàng bán lẻ và siêu thị lớn: Giúp quản lý kho hàng, đảm bảo cung ứng kịp thời và bốc dỡ hàng nhanh chóng.

    Xe nâng hàng lối đi hẹp BR-F14SL-MM

    THÔNG SỐ SẢN PHẨM

     

    Mô hình sản phẩm

    BR-F14SL-MM

     

    Tên sản phẩm

    Máy xếp hàng lối đi hẹp

    Các thông số cơ bản

    Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm)

    1740/970/1925

    Tải trọng định mức (kg)

    1400

    Chiều cao nâng (mm)

    2500±5

    Trọng lượng (kg)

    920±5%

    Phương pháp điều hướng

    Công nghệ SLAM Laser 2D/Công nghệ SLAM Laser 3D

    Loại truyền động

    Vô lăng đơn

    Loại pallet

    Giá kệ pallet/vật liệu dạng mở

    Chế độ lái xe

    Tự động/Thủ công

    Kích thước càng phuộc (Dài × Rộng × Dày) (mm)

    1165*180*60

    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200x1000 (1200 dọc theo càng nâng) (mm)

    2413

    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200x800 (1200 dọc theo càng nâng) (mm)

    2359

    Đường kính tiện (khi không có phôi) (mm)

    2312

    Thông số hiệu suất

    Khả năng leo trèo (%)

    5

    Khoảng cách vượt chướng ngại vật (mm)

    10

    Khe hở đường dẫn (mm)

    30

    Chiều rộng lối đi tối thiểu (mm)

    1370

    Không gian thao tác (Trống, Kênh đơn/Kênh đôi) (mm)

    1470/2690

    Độ chính xác định vị (mm)

    ±10

    Độ chính xác góc (°)

    ±1

    Tốc độ hoạt động (m/s)

    1.3

    Hiệu suất pin

    Dung lượng pin

    Pin Lithium Sắt Photphat 24V 200Ah

    Thời lượng pin

    1500 chu kỳ

    Thời gian chờ (giờ)

    24

    Thời gian hoạt động không tải (giờ)

    10~12

    Thời gian hoạt động ở tải tối đa (giờ)

    8~10

    Thời gian sạc (giờ)

    2

    Phương thức sạc

    Sạc thủ công/tự động

    Cấu hình bảo vệ

    Số lượng radar laser

    3

    Cạnh cảm ứng an toàn

    Nút dừng khẩn cấp

    Báo thức bằng giọng nói

    Ánh sáng ba màu

    Cảm biến radar laser phát hiện vật cản

    Tránh chướng ngại vật vật thể treo 3D

    Chức năng phát hiện đối tượng

    Cấu hình tiêu chuẩn

    Nhận dạng RFID

    Không bắt buộc

    Phát hiện vị trí pallet

    Phát hiện va chạm nĩa

    Hệ thống tránh chướng ngại vật quang điện dạng nĩa

    Hệ thống tránh chướng ngại vật bằng radar laser một đường thẳng Fork

    Không bắt buộc

    Người khác

    Nhận dạng pallet/thùng chứa

    Xếp chồng pallet/container

    Phương thức liên lạc

    WiFi băng tần kép 2.4G/5.8G

    Giao diện người-máy

    Màn hình cảm ứng công nghiệp 10 inch

    Bảng điều khiển vận hành thủ công

    Máy tính bảng Android (Tùy chọn)

    Độ bằng phẳng của mặt đất (mm/m²)

    ±3

    Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm hoạt động

    10%~90%

     

    Leave Your Message