Leave Your Message

Xe nâng đối trọng tự hành trong nhà BR-F20Epro-IN-MM

Cái BR-F20Epro-IN-MMĐây là xe nâng đối trọng tự hành cải tiến được thiết kế để vận chuyển vật liệu mạnh mẽ trong nhà. 2000 kgKhả năng chịu tải. Có đặc điểm là... 3000 mmVới khả năng nâng hạ và điều hướng Laser SLAM 2D/3D chính xác, thiết bị đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và định vị chính xác.±10 mm) trong môi trường khắc nghiệt. Với khung gầm được gia cố và dung lượng cao. 48V/300AhVới hệ thống pin hiện đại, mẫu Pro này mang lại độ bền vượt trội và hoạt động ổn định, trở thành giải pháp thông minh và mạnh mẽ cho...hậu cần hạng nặng ứng dụng sản xuất.

    CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG

    Kho bãi công nghiệp hạng nặng:Lý tưởng để xử lý hàng hóa đóng pallet nặng 2000 kg trong các kho hàng và trung tâm phân phối trong nhà rộng lớn, với kết cấu chắc chắn và khả năng nâng hạ mạnh mẽ, hỗ trợ việc xếp dỡ và vận chuyển hiệu quả trong thời gian dài.


    Logistics sản xuất năng suất cao:Thích hợp cho môi trường sản xuất năng động, chẳng hạn như dây chuyền lắp ráp ô tô hoặc thiết bị hạng nặng, nơi cần nguồn cung cấp vật liệu liên tục và đáng tin cậy để duy trì dòng chảy sản xuất.


    Hoạt động lưu trữ quy mô lớn và trung chuyển hàng hóa:Khả năng hoạt động trong lối đi rộng (từ 3844 mm) và xử lý tải trọng lớn của xe nâng khiến nó trở nên hiệu quả trong các cơ sở trung chuyển hàng hóa và các kho chứa lớn, nơi không gian và khả năng chịu tải là yếu tố quan trọng.

    xe nâng tự động AMR robot xe nâng

    THÔNG SỐ SẢN PHẨM

    Mô hình sản phẩm BR-F20Epro-IN-MM
    Tên sản phẩm Xe nâng đối trọng - Sử dụng trong nhà
    Các thông số cơ bản Kích thước xe (Dài × Rộng × Cao) (mm) 3075/1340/2340
    Tải định mức 2000 kg
    Chiều cao nâng 3000±5
    Trọng lượng xe 4400±5%
    Phương pháp điều hướng Công nghệ SLAM Laser 2D/Công nghệ SLAM Laser 3D
    Chế độ lái Vô lăng đơn
    Loại pallet Pallet mở/Pallet kín/Kệ
    Chế độ lái xe Tự động/Thủ công
    Kích thước càng phuộc (Dài × Rộng × Dày) (mm) 1070*122*40
    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200×1000 (1200 dọc theo càng nâng) (mm) 3844
    Bán kính quay tối thiểu (mm) 3856
    Đường kính tiện (không tải) (mm) 3712
    Thông số hiệu suất Khả năng leo trèo (%) 5
    Khả năng vượt chướng ngại vật (mm) 10
    Khoảng hở lối đi (mm) 30
    Không gian thao tác (khi chưa tải, lối đi đơn/đôi) (mm) 1840/3430
    Độ chính xác vị trí định vị (mm) ±10
    Độ chính xác góc (°) ±1
    Tốc độ hoạt động (m/s) 1,5
    Hiệu suất pin Dung lượng pin 48V/300Ah
    Thời lượng pin 1500 chu kỳ
    Thời gian chờ (giờ) 24
    Thời gian hoạt động không tải (giờ) 8~9
    Thời gian hoạt động khi có tải (giờ) 5~6
    Thời gian sạc (giờ) 2
    Phương thức sạc Sạc thủ công/tự động
    Cấu hình bảo vệ Số lượng cảm biến LIDAR 3
    Dải cảm ứng an toàn
    Nút dừng khẩn cấp
    Báo thức bằng giọng nói
    Ánh sáng ba màu
    Cảm biến LIDAR tránh chướng ngại vật
    Tránh chướng ngại vật trên không 3D
    Chức năng phát hiện đối tượng
    Nhận dạng RFID Không bắt buộc
    Phát hiện vị trí pallet
    Phát hiện va chạm nĩa Không có
    Rào chắn đèn Fork
    Tránh LIDAR một đường thẳng ở ngã ba Không có
    Người khác Nhận dạng pallet/kệ
    Xếp chồng pallet/kệ
    Phương thức liên lạc WiFi băng tần kép 2.4G/5.8G
    Giao diện người-máy Màn hình cảm ứng công nghiệp 10 inch
    Bảng điều khiển vận hành thủ công Máy tính bảng Android (Tùy chọn)
    Độ bằng phẳng của sàn ±3
    Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm môi trường 10%~90%

    Leave Your Message