Leave Your Message

Xe nâng đối trọng tự hành trong nhà BR-F20E-IN-MM

BR-F20E-IN-MM là xe nâng đối trọng tự hành trong nhà được thiết kế để xử lý vật liệu hạng nặng với khả năng vận hành mạnh mẽ.2000 kgKhả năng chịu tải. Có đặc điểm là... 3000 mmVới khả năng nâng cao và hệ thống điều hướng Laser SLAM 2D/3D tiên tiến, nó mang lại khả năng định vị chính xác (±10 mmvà hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường trong nhà rộng lớn. Hệ thống truyền động vi sai kết hợp với điều khiển vô lăng đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả, biến nó thành giải pháp tự động hóa lý tưởng cho các ứng dụng hậu cần và sản xuất đòi hỏi khắt khe, nơi tải trọng cao và tính linh hoạt là rất quan trọng.

    CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG

    Vận chuyển hàng nặng trong không gian trong nhà mở:Được thiết kế để vận chuyển và xếp chồng hàng hóa đóng pallet nặng 2000 kg trong các khu vực kho mở hoặc nhà xưởng sản xuất, nơi thiết kế đối trọng cho phép vận hành hiệu quả mà không cần giá đỡ chuyên dụng hoặc lối đi hẹp.


    Trung tâm kho bãi và phân phối có trần cao:Với khả năng nâng hạ 3000 mm, sản phẩm này rất phù hợp cho các cơ sở yêu cầu xếp dỡ hàng hóa ở độ cao trung bình, chẳng hạn như trung tâm phân phối và nhà máy sản xuất có sàn chứa hàng hoặc tầng lửng trên cao.


    Môi trường công nghiệp năng động:Chế độ vận hành kép (tự động/thủ công) hỗ trợ sử dụng linh hoạt trong các quy trình làm việc hỗn hợp, bao gồm bến bốc dỡ hàng, cấp liệu dây chuyền lắp ráp và các hoạt động chuyển tải hàng hóa, nơi cần cả tự động hóa và can thiệp thủ công.

    xe nâng tự hành

    THÔNG SỐ SẢN PHẨM

    Mô hình sản phẩm BR-F20E-IN-MM
    Tên sản phẩm Xe nâng đối trọng - Sử dụng trong nhà
    Các thông số cơ bản Kích thước xe (Dài × Rộng × Cao) (mm) 2965/1090/2110
    Tải định mức 2000 kg
    Chiều cao nâng 3000±5
    Trọng lượng xe 2900±5%
    Phương pháp điều hướng Công nghệ SLAM Laser 2D/Công nghệ SLAM Laser 3D
    Chế độ lái Hệ thống dẫn động vi sai + Hệ thống dẫn động vô lăng
    Loại pallet Pallet mở/Pallet kín/Kệ
    Chế độ lái xe Tự động/Thủ công
    Kích thước càng phuộc (Dài × Rộng × Dày) (mm) 1100*110*40
    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200×1000 (1200 dọc theo càng nâng) (mm) 3633
    Bán kính quay tối thiểu (mm) 3602
    Đường kính tiện (không tải) (mm) 3504
    Thông số hiệu suất Khả năng leo trèo (%) 5
    Khả năng vượt chướng ngại vật (mm) 10
    Khoảng hở lối đi (mm) 30
    Không gian thao tác (khi chưa tải, lối đi đơn/đôi) (mm) 1590/3180
    Độ chính xác vị trí định vị (mm) ±10
    Độ chính xác góc (°) ±1
    Tốc độ hoạt động (m/s) 1,5
    Hiệu suất pin Dung lượng pin 24V/230Ah
    Thời lượng pin 1500 chu kỳ
    Thời gian chờ (giờ) 24
    Thời gian hoạt động không tải (giờ) 10~12
    Thời gian hoạt động khi có tải (giờ) 6~8
    Thời gian sạc (giờ) 2
    Phương thức sạc Sạc thủ công/tự động
    Cấu hình bảo vệ Số lượng cảm biến LIDAR 3
    Dải cảm ứng an toàn
    Nút dừng khẩn cấp
    Báo thức bằng giọng nói
    Ánh sáng ba màu
    Cảm biến LIDAR tránh chướng ngại vật
    Tránh chướng ngại vật trên không 3D
    Chức năng phát hiện đối tượng
    Nhận dạng RFID Không bắt buộc
    Phát hiện vị trí pallet
    Phát hiện va chạm nĩa Không có
    Rào chắn đèn Fork
    Tránh LIDAR một đường thẳng ở ngã ba Không có
    Người khác Nhận dạng pallet/kệ
    Xếp chồng pallet/kệ
    Phương thức liên lạc WiFi băng tần kép 2.4G/5.8G
    Giao diện người-máy Màn hình cảm ứng công nghiệp 10 inch
    Bảng điều khiển vận hành thủ công Máy tính bảng Android (Tùy chọn)
    Độ bằng phẳng của sàn ±3
    Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm môi trường 10%~90%

    Leave Your Message