Leave Your Message

Dòng sản phẩm tự hành đa hướng BR-F10S-MM

Cái BR-F10S-MMlà một loại xe nâng đa hướng nhỏ gọn và linh hoạt, được thiết kế để tối ưu hóa không gian sử dụng. môi trường làm việc hạn chếVới khả năng độc đáo thực hiện các chuyển động tiến, lùi và xoay tại chỗ, máy mang lại khả năng vận hành vượt trội để xử lý vật liệu chính xác. Có khả năng chịu tải 1000 kg, 2500 mmVới chiều cao nâng tối ưu và hệ thống định vị laser 3D tiên tiến, xe nâng thông minh này kết hợp tính linh hoạt, độ chính xác và khả năng tự động hóa để tối ưu hóa hoạt động trong ngành. lưu trữ mật độ caovà các khu vực sản xuất.

    CÁC KỊCH BẢN ỨNG DỤNG

    Kho bãi lối đi hẹp mật độ cao:Được thiết kế đặc biệt cho hoạt động trong lối đi siêu hẹp với khả năng xếp chồng vuông góc trong lối đi hẹp đến 1900 mm, lý tưởng để tối đa hóa mật độ lưu trữ trong các kho hàng có diện tích hạn chế và hệ thống lưu trữ nhỏ gọn.


    Dây chuyền sản xuất linh hoạt:Khả năng di chuyển đa hướng cho phép vận hành liền mạch trong các khu vực sản xuất và dây chuyền lắp ráp chật hẹp, giúp cung cấp và lấy vật liệu hiệu quả trong không gian chật hẹp mà xe nâng thông thường không thể di chuyển được.


    Trung tâm thương mại điện tử và phân phối:Hoàn hảo cho các hoạt động xử lý đơn hàng và trung tâm phân phối, nơi việc tối ưu hóa không gian và xử lý vật liệu linh hoạt là rất quan trọng, hỗ trợ các hoạt động giao hàng hiệu quả từ hàng hóa đến người nhận trong không gian hạn chế.

    xe nâng robot

    THÔNG SỐ SẢN PHẨM

    Mô hình sản phẩm BR-F10S-MM
    Tên sản phẩm Xe nâng đa hướng
    Các thông số cơ bản Kích thước xe (Dài × Rộng × Cao) (mm) 1600*962*2125
    Tải trọng định mức (kg) 1000
    Chiều cao nâng (mm) 2500
    Trọng lượng xe (kg) 760
    Phương pháp điều hướng Laser 3D
    Chế độ lái Vô lăng đơn
    Các loại pallet Pallet mở
    Chế độ hoạt động Tiến + Lùi + Xoay tại chỗ
    Kích thước đầu dĩa (Chiều dài * Chiều rộng * Độ dày) (mm) 1100*210*60
    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200×1000 (1200 dọc theo càng nâng) (mm) Năm 1900
    Chiều rộng lối đi xếp hàng vuông góc, pallet 1200×800 (1200 dọc theo càng nâng) (mm) Năm 1900
    Đường kính tiện (không tải) (mm) 2520
    Thông số hiệu suất Khả năng leo trèo (%) 3
    Khả năng vượt chướng ngại vật (mm) 5
    Khoảng hở lối đi (mm) 10
    Không gian thao tác (khi chưa tải, lối đi đơn/đôi) (mm) 2900/5650
    Độ chính xác vị trí định vị (mm) ±20/±10
    Độ chính xác góc (°) ±1
    Tốc độ hoạt động (m/s) 0,8
    Hiệu suất pin Dung lượng pin 48V50Ah
    Thời lượng pin 1500 tái chế
    Thời gian chờ (giờ) 8~10
    Thời gian hoạt động không tải (giờ) 6~8
    Thời gian hoạt động khi có tải (giờ) 4~6
    Thời gian sạc (giờ) 2
    Phương thức sạc Tự động/Thủ công
    Cấu hình bảo vệ Số lượng cảm biến LIDAR 3
    Dải cảm ứng an toàn
    Nút dừng khẩn cấp
    Báo thức bằng giọng nói
    Ánh sáng ba màu
    Cảm biến LIDAR tránh chướng ngại vật 2
    Tránh chướng ngại vật trên không 3D 1
    Chức năng phát hiện đối tượng Không bắt buộc
    Nhận dạng RFID Không bắt buộc
    Phát hiện vị trí pallet
    Phát hiện va chạm nĩa
    Rào chắn đèn Fork
    Tránh LIDAR một đường thẳng ở ngã ba
    Người khác Nhận dạng pallet/kệ
    Xếp chồng pallet/kệ
    Phương thức liên lạc WiFi băng tần kép 2.4G/5.8G
    Giao diện người-máy Ứng dụng RMS hoặc Android
    Bảng điều khiển vận hành thủ công Máy tính bảng Android (Tùy chọn)
    Độ bằng phẳng của sàn ±3
    Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm môi trường 10%~90%

    Leave Your Message